Đăng vào December 15, 2025
Resume & Portfolio
Thẻ:
Trong bối cảnh các công ty đa quốc gia (Multinational Companies – MNC) ngày càng mở rộng hoạt động và đầu tư mạnh mẽ tại khu vực Đông Nam Á, tiếng Anh không còn là “điểm cộng” mà đã trở thành “tiêu chuẩn tối thiểu” đối với người đi làm, đặc biệt trong các lĩnh vực như kinh doanh, marketing, công nghệ, kỹ thuật và quản lý.
Một bản CV chỉn chu, nổi bật chính là tấm vé mở cửa giúp bạn tiến gần hơn tới cơ hội làm việc tại các doanh nghiệp MNC mà nhiều người mơ ước. Ngoài kinh nghiệm và chuyên môn, cách bạn lựa chọn từ ngữ trong CV đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc tạo ấn tượng ban đầu với nhà tuyển dụng (Recruiter).
Trong bài viết này, Jobcadu sẽ gợi ý 5 cụm từ tiếng Anh “đắt giá” mà bạn nên đưa vào CV để ghi điểm ngay lập tức với HR tại các công ty đa quốc gia.
“Spearheaded” là một động từ thể hiện khả năng lãnh đạo và tinh thần chủ động khởi xướng. So với những từ phổ biến như Led hay Managed, “Spearheaded” mang sắc thái mạnh hơn, cho thấy bạn không chỉ quản lý mà còn là người đứng ra đề xuất, thúc đẩy và đưa dự án vào thực tế.
Spearheaded a digital transformation initiative that increased operational efficiency by 35%
(Dẫn dắt dự án chuyển đổi số, giúp tăng hiệu suất vận hành 35%)
Spearheaded cross-functional team collaboration resulting in successful product launch
(Tiên phong kết nối các phòng ban, góp phần ra mắt sản phẩm thành công)
👉 Cụm từ này cho thấy bạn dám chịu trách nhiệm và có khả năng tạo ra thay đổi, đúng với những gì các công ty MNC đang tìm kiếm.
Trong thời đại mà doanh nghiệp luôn hướng đến tối ưu chi phí và nâng cao hiệu quả, “Optimized” là một từ khóa cực kỳ giá trị.
Nó cho thấy bạn không chỉ làm đúng nhiệm vụ được giao, mà còn chủ động tìm cách cải tiến quy trình, tiết kiệm nguồn lực và nâng cao chất lượng công việc.
Optimized supply chain processes, reducing costs by 20% while maintaining quality standards
(Tối ưu chuỗi cung ứng, giảm 20% chi phí nhưng vẫn đảm bảo chất lượng)
Optimized customer service workflows, improving response time by 40%
(Cải tiến quy trình CSKH, rút ngắn thời gian phản hồi 40%)
👉 HR MNC rất đánh giá cao những ứng viên có tư duy tạo ra giá trị gia tăng cho tổ chức.
“Leveraged” thể hiện tư duy chiến lược và khả năng khai thác hiệu quả các nguồn lực sẵn có như công cụ, dữ liệu, mối quan hệ hay kiến thức chuyên môn.
Leveraged data analytics tools to identify market trends and drive strategic decision-making
(Tận dụng công cụ phân tích dữ liệu để xác định xu hướng thị trường và hỗ trợ quyết định chiến lược)
Leveraged strong stakeholder relationships to secure buy-in for organizational changes
(Tận dụng mối quan hệ với các bên liên quan để thúc đẩy thay đổi trong tổ chức)
👉 Cụm từ này cho thấy bạn làm việc thông minh, không chỉ chăm chỉ – một điểm cộng lớn trong mắt nhà tuyển dụng quốc tế.
Trong môi trường làm việc toàn cầu, làm việc nhóm và phối hợp liên phòng ban là kỹ năng bắt buộc. “Collaborated” giúp bạn thể hiện rõ năng lực này.
Collaborated with international teams across 5 countries to ensure seamless project execution
(Phối hợp với các đội nhóm quốc tế tại 5 quốc gia để triển khai dự án suôn sẻ)
Collaborated with marketing and sales departments to develop integrated campaign strategies
(Làm việc cùng bộ phận marketing và sales để xây dựng chiến lược truyền thông tổng thể)
👉 Từ khóa này cho thấy bạn có tinh thần teamwork và khả năng thích nghi trong môi trường đa văn hóa.
“Achieved” là động từ mạnh, thể hiện kết quả thực tế, đặc biệt hiệu quả khi đi kèm con số cụ thể.
Achieved 150% of annual sales target, generating $2M in additional revenue
(Đạt 150% chỉ tiêu doanh số năm, mang về thêm 2 triệu USD doanh thu)
Achieved industry certification within 6 months, ahead of the planned timeline
(Hoàn thành chứng chỉ ngành trong 6 tháng, sớm hơn kế hoạch đề ra)
👉 CV có số liệu rõ ràng luôn thuyết phục và đáng tin cậy hơn trong mắt HR.
Phần trăm tăng trưởng, chi phí tiết kiệm, thời gian rút ngắn… sẽ giúp CV “nặng ký” hơn.
Đừng dùng từ cho “ngầu” nếu bạn không thể giải thích khi vào vòng phỏng vấn.
Hãy đọc kỹ JD và chọn những cụm từ đúng với điều nhà tuyển dụng đang tìm.
Bắt đầu bằng động từ hành động → bạn làm gì → kết quả đạt được.
Không nên lặp đi lặp lại một từ trong toàn bộ CV, hãy linh hoạt thay đổi.
Cụm từ mơ hồ: Các cụm mơ hồ như “Responsible for”, “Helped with”
Giọng bị động quá mức: Lý lịch nên nhấn mạnh những gì bạn đã làm
Các từ ngữ quá sử dụng: “Synergy,” “Think outside the box” (thường nghe có vẻ chung chung và lỗi thời)

Viết CV tốt không có nghĩa là dùng từ ngữ hoa mỹ, mà là chọn đúng từ – đủ mạnh – đúng ngữ cảnh.
5 cụm từ: Spearheaded, Optimized, Leveraged, Collaborated, Achieved chính là “vũ khí ngôn từ” giúp CV của bạn nổi bật ngay lập tức trước HR công ty đa quốc gia.
Tuy nhiên, CV chỉ là bước khởi đầu. Năng lực thực tế và thái độ làm việc mới là yếu tố quyết định sự phát triển lâu dài trong sự nghiệp của bạn.
Đặt trong phần Professional Summary / Profile
Đi kèm kết quả định lượng (Quantified Results)
Điều chỉnh theo từng vị trí ứng tuyển
Không sao chép máy móc – hãy biến nó thành phong cách của riêng bạn
Tạo CV chuẩn ATS bằng AI
Tìm việc phù hợp với tính cách làm việc (MBTI / DISC)
Khám phá cơ hội tại các công ty đa quốc gia trong và ngoài nước
👉 Trải nghiệm miễn phí tại Jobcadu – nền tảng tìm việc và phát triển sự nghiệp dành cho người đi làm hiện đại.