Đăng vào July 9, 2026
Resume & Portfolio
Thẻ:
Nhà tuyển dụng thường chỉ dành khoảng 6–8 giây để lướt qua một CV trước khi quyết định có đọc tiếp hay không. Trong khoảng thời gian ngắn đó, họ không chỉ xem chức danh công việc hay số năm kinh nghiệm. Điều họ thực sự tìm kiếm là bằng chứng cho thấy bạn đã tạo ra giá trị và mang lại kết quả như thế nào.
Một trong những cách đơn giản nhưng hiệu quả nhất để nâng cấp CV là thay thế các cụm từ chung chung như "Responsible for", "Helped with" hay "Worked on" bằng những động từ hành động (action verb). Những từ này giúp mô tả rõ vai trò của bạn, làm nổi bật thành tích và tạo ấn tượng chuyên nghiệp hơn với nhà tuyển dụng cũng như hệ thống ATS.
Dưới đây là 50 action verb được nhiều tuyển dụng đánh giá cao, phân theo từng nhóm kỹ năng.
Nếu bạn từng dẫn dắt đội nhóm, quản lý dự án hoặc chủ động triển khai công việc, hãy ưu tiên sử dụng những động từ sau:
Led
Directed
Managed
Coordinated
Supervised
Mentored
Guided
Spearheaded
Delegated
Orchestrated
Led a team of 15 sales professionals, increasing quarterly revenue by 28%.
Dẫn dắt đội ngũ 15 nhân viên kinh doanh, góp phần tăng doanh thu quý lên 28%.
Nhà tuyển dụng luôn quan tâm đến những ứng viên có khả năng tạo ra kết quả cụ thể. Bạn có thể sử dụng các từ sau:
Achieved
Delivered
Improved
Increased
Reduced
Exceeded
Generated
Maximized
Boosted
Accelerated
Improved customer satisfaction from 82% lên 95% chỉ trong 6 tháng.
Những từ khóa này đặc biệt phù hợp với các vị trí Marketing, Product, IT, Design hoặc Vận hành.
Created
Developed
Designed
Implemented
Introduced
Launched
Engineered
Streamlined
Optimized
Revamped
Designed an automated reporting system that reduced manual work by 70%.
Thiết kế hệ thống báo cáo tự động giúp giảm 70% khối lượng công việc thủ công.
Làm việc nhóm là kỹ năng gần như không thể thiếu ở mọi ngành nghề.
Hãy cân nhắc sử dụng:
Collaborated
Partnered
Facilitated
Negotiated
Presented
Influenced
Communicated
Advised
Consulted
Supported
Collaborated with Marketing and Product teams to launch three successful campaigns.
Phối hợp cùng đội Marketing và Product triển khai thành công ba chiến dịch truyền thông.
Đây là nhóm từ khóa phù hợp với các vị trí như Business Analyst, Data Analyst, Finance, Consulting hoặc Strategic Planning.
Analyzed
Evaluated
Assessed
Forecasted
Investigated
Identified
Recommended
Planned
Executed
Researched
Analyzed regional sales data and identified opportunities that increased revenue by 15%.
Phân tích dữ liệu bán hàng theo khu vực và xác định các cơ hội giúp doanh thu tăng 15%.
Ngoài các nhóm trên, nhà tuyển dụng cũng thường chú ý đến những động từ thể hiện khả năng tạo ra thay đổi và cải tiến như:
Championed
Transformed
Elevated
Enhanced
Simplified
Consolidated
Modernized
Pioneered
Delivered
Strengthened
Những từ này đặc biệt phù hợp khi bạn muốn nhấn mạnh vai trò trong các dự án chuyển đổi, cải tiến quy trình hoặc dẫn dắt sự thay đổi trong doanh nghiệp.
Chỉ sử dụng động từ mạnh thôi là chưa đủ. Điều khiến CV trở nên thuyết phục chính là đưa ra kết quả có thể đo lường được. Số liệu cụ thể sẽ giúp thành tích của bạn trở nên đáng tin cậy và dễ gây ấn tượng hơn.
Ví dụ:
❌ Managed projects (Quản lý dự án).
Thay vào đó hãy viết:
✅ Managed five cross-functional projects with budgets exceeding $1 million, delivering all projects on schedule.
Quản lý 5 dự án liên phòng ban với tổng ngân sách hơn 1 triệu USD, hoàn thành 100% đúng tiến độ.
Hoặc:
❌ Improved operations.
Cải thiện quy trình vận hành.
Nên viết:
✅ Optimized operational workflows, reducing processing time by 40%.
Tối ưu quy trình vận hành, giúp giảm 40% thời gian xử lý.
Một số cụm từ quá chung chung sẽ khiến CV thiếu điểm nhấn, chẳng hạn:
Responsible for
Helped with
Worked on
Assisted
Participated in
Thay vì mô tả nhiệm vụ, hãy tập trung thể hiện đóng góp và kết quả bằng những action verb phù hợp.
Một check list hiệu quả thường tuân theo công thức:
Động từ mạnh + Công việc thực hiện + Kết quả đo lường được
Ví dụ:
Implemented a new onboarding process that reduced employee training time by 35%.
Triển khai quy trình onboarding mới, giúp rút ngắn 35% thời gian đào tạo nhân viên.
Chỉ với một câu ngắn gọn, nhà tuyển dụng có thể nhanh chóng hiểu bạn đã làm gì và tạo ra giá trị như thế nào.
Lựa chọn đúng từ ngữ có thể tạo nên sự khác biệt giữa một CV bị bỏ qua và một CV giúp bạn nhận được lời mời phỏng vấn. Với Jobcadu AI Resume Builder, bạn có thể:
Gợi ý các action verb phù hợp với từng vị trí công việc.
Tự động tối ưu CV theo tiêu chuẩn ATS-Friendly.
Nhận đề xuất cải thiện nội dung CV bằng AI.
Tạo CV chuyên nghiệp chỉ trong vài phút với nhiều mẫu thiết kế hiện đại.
Làm nổi bật thành tích bằng ngôn ngữ mà recruiter đánh giá cao.
Dù bạn là sinh viên mới tốt nghiệp, người muốn chuyển ngành hay đang hướng tới vị trí cao hơn trong sự nghiệp, Jobcadu AI Resume Builder sẽ giúp bạn xây dựng một CV nổi bật và tăng cơ hội chinh phục nhà tuyển dụng.
Action verbs trong CV là những động từ mạnh được sử dụng trong CV để mô tả rõ vai trò, thành tích và tác động của ứng viên trong công việc. Thay vì dùng các cụm từ chung chung như Responsible for hay Helped with, bạn nên sử dụng các từ như Led, Implemented, Developed, Optimized hoặc Achieved kết hợp với số liệu cụ thể. Cách viết này giúp CV nổi bật hơn, thân thiện với hệ thống ATS và tăng khả năng thu hút sự chú ý của nhà tuyển dụng.
Chọn động từ phù hợp với vai trò và kinh nghiệm của bạn.
Kết hợp động từ mạnh với số liệu hoặc kết quả cụ thể.
Tránh lặp lại cùng một từ quá nhiều lần trong CV.
Ưu tiên những từ khóa xuất hiện trong mô tả công việc (Job Description).
Tối ưu CV theo chuẩn ATS để tăng khả năng vượt qua vòng sàng lọc tự động.
Không phát hiện mục nào trong bài viết.