Hãy xem CV như một bản chào hàng, còn nhà tuyển dụng là khách hàng đã xem hàng chục hồ sơ tương tự trước khi đến lượt bạn. Để quyết định có mời bạn phỏng vấn hay không, họ muốn thấy bằng chứng cụ thể: những khách hàng bạn đã tiếp cận, doanh thu bạn mang về và các mối quan hệ đối tác đã tạo ra giá trị cho doanh nghiệp.
Đó cũng là lý do viết CV Business Development không đơn giản như liệt kê kinh nghiệm làm việc. Chức danh Business Development Executive hay Partnerships Manager có thể bao hàm những nhiệm vụ rất khác nhau tùy từng doanh nghiệp. Những câu như “xây dựng mối quan hệ khách hàng” hay “tìm kiếm cơ hội kinh doanh” cũng chưa đủ thuyết phục nếu không có kết quả cụ thể.
Một CV Business Development hiệu quả không nhất thiết phải đến từ một công ty nổi tiếng hay có thiết kế cầu kỳ. Điều quan trọng là thể hiện được bạn đã tìm kiếm cơ hội kinh doanh như thế nào, chuyển đổi cơ hội thành hợp đồng ra sao và đóng góp giá trị gì cho doanh nghiệp.
Trong bài viết này, Jobcadu sẽ hướng dẫn bạn cách viết CV Business Development chuyên nghiệp, từ phần giới thiệu bản thân đến kinh nghiệm, kỹ năng và thành tích, kèm ví dụ thực tế để bạn có thể áp dụng ngay.
Một CV Business Development nên bao gồm 7 phần chính: thông tin cá nhân, tóm tắt chuyên môn, kinh nghiệm làm việc, kỹ năng, học vấn, chứng chỉ và các thương vụ hoặc dự án tiêu biểu. Để tạo ấn tượng với nhà tuyển dụng, hãy làm nổi bật kinh nghiệm tìm kiếm khách hàng, phát triển đối tác, quản lý cơ hội kinh doanh và kết quả có thể đo lường như doanh thu, tỷ lệ chuyển đổi hoặc mức độ tăng trưởng.
Cụ thể, CV của bạn nên có:
Thông tin cá nhân: Họ tên, số điện thoại, email chuyên nghiệp, LinkedIn và địa điểm làm việc mong muốn.
Tóm tắt chuyên môn: Số năm kinh nghiệm, lĩnh vực kinh doanh, thế mạnh và thành tích nổi bật.
Kinh nghiệm làm việc: Các hoạt động phát triển khách hàng, xây dựng quan hệ đối tác, đàm phán và kết quả đạt được.
Kỹ năng: Tìm kiếm khách hàng tiềm năng, quản lý pipeline, đàm phán, sử dụng CRM và lập kế hoạch kinh doanh.
Học vấn: Bằng cấp, trường đại học, chuyên ngành và năm tốt nghiệp nếu phù hợp.
Chứng chỉ: Các chứng chỉ về bán hàng, CRM, quản lý quan hệ khách hàng hoặc đàm phán thương mại.
Thương vụ và dự án tiêu biểu: Những hợp đồng đã chốt, quan hệ đối tác đã phát triển, dự án mở rộng thị trường hoặc dự án học tập có liên quan.
Không phải mọi ứng viên đều cần có đầy đủ thành tích doanh thu hay những hợp đồng lớn. Nếu bạn mới bắt đầu sự nghiệp, hãy tập trung vào các dự án, kinh nghiệm thực tập, kỹ năng giao tiếp, nghiên cứu thị trường và khả năng tìm kiếm cơ hội kinh doanh.
Business Development (BD), hay phát triển kinh doanh, có thể bao gồm nhiều nhiệm vụ khác nhau tùy theo mô hình và chiến lược của doanh nghiệp.
Ở một công ty, Business Development Executive chủ yếu tìm kiếm khách hàng mới. Ở công ty khác, vị trí này có thể tập trung vào phát triển quan hệ đối tác, mở rộng thị trường hoặc xây dựng chiến lược tăng trưởng.
Vì vậy, nhà tuyển dụng không chỉ nhìn vào chức danh mà còn muốn biết bạn thực sự đã làm gì.
Những câu hỏi họ thường quan tâm gồm:
Bạn có kinh nghiệm phát triển kinh doanh trong lĩnh vực nào: bán hàng B2B, hợp tác đối tác hay mở rộng thị trường?
Bạn từng làm việc với những nhóm khách hàng hoặc ngành nghề nào?
Bạn sử dụng được những công cụ CRM và công cụ bán hàng nào?
Bạn tìm kiếm, theo dõi và chuyển đổi khách hàng tiềm năng ra sao?
Bạn đã đóng góp bao nhiêu doanh thu hoặc giúp doanh nghiệp tăng trưởng như thế nào?
Dù ứng tuyển Business Development Executive, Business Development Manager, Partnerships Manager, Account Executive hay Sales Development Representative, CV cần giúp nhà tuyển dụng nhanh chóng hiểu được năng lực và mức độ phù hợp của bạn.
Sử dụng một CV cho mọi công việc có thể tiết kiệm thời gian, nhưng lại khiến hồ sơ của bạn thiếu trọng tâm.
Trước khi ứng tuyển, hãy đọc kỹ mô tả công việc (Job Description – JD) và xác định:
Chức danh và phạm vi trách nhiệm.
Nhóm khách hàng mục tiêu.
Kỹ năng và công cụ được yêu cầu.
Mục tiêu doanh thu hoặc KPI.
Kinh nghiệm phát triển kinh doanh được ưu tiên.
Sau đó, điều chỉnh phần giới thiệu, kỹ năng và kinh nghiệm để làm nổi bật những yếu tố liên quan nhất.
Ví dụ 1: Nếu công việc tập trung vào tìm kiếm khách hàng mới
Hãy ưu tiên các kinh nghiệm như:
Tìm kiếm và tiếp cận khách hàng tiềm năng (prospecting).
Gửi email hoặc gọi điện tiếp cận khách hàng mới.
Xây dựng và quản lý pipeline bán hàng.
Tổ chức các buổi giới thiệu sản phẩm, dịch vụ.
Đàm phán và chốt hợp đồng.
Đạt chỉ tiêu doanh thu và tỷ lệ chuyển đổi.
Ví dụ 2: Nếu công việc tập trung vào phát triển đối tác
Hãy làm nổi bật:
Xác định và đánh giá đối tác tiềm năng.
Đàm phán điều khoản hợp tác.
Phát triển quan hệ với các bên liên quan.
Phối hợp triển khai chương trình hợp tác hoặc đồng tiếp thị.
Theo dõi hiệu quả và duy trì quan hệ đối tác dài hạn.
Ví dụ 3: Nếu công việc tập trung vào mở rộng thị trường
Bạn nên thể hiện kinh nghiệm nghiên cứu thị trường, phân tích đối thủ, xác định phân khúc khách hàng, xây dựng chiến lược thâm nhập thị trường và đánh giá cơ hội tăng trưởng.
Bạn không cần thay đổi bản chất kinh nghiệm của mình. Mục tiêu là giúp nhà tuyển dụng nhận ra ngay những gì bạn đã làm phù hợp với vị trí đang tuyển.
Phần Professional Summary (tóm tắt chuyên môn) thường nằm ở đầu CV. Đây là cơ hội để bạn trình bày ngắn gọn kinh nghiệm, thế mạnh và giá trị có thể mang lại cho doanh nghiệp.
Một phần giới thiệu hiệu quả cần trả lời ba câu hỏi:
Bạn là ai và có bao nhiêu kinh nghiệm?
Bạn chuyên về lĩnh vực nào?
Bạn đã tạo ra kết quả gì?
Bạn có thể áp dụng công thức:
Chức danh hoặc kinh nghiệm + lĩnh vực chuyên môn + kỹ năng nổi bật + thành tích định lượng.



Số liệu trong ví dụ chỉ mang tính minh họa. Khi viết CV, hãy sử dụng kết quả thực tế của bạn và đảm bảo có thể giải thích cách đạt được những thành tích đó.
Nếu chưa có nhiều kinh nghiệm, bạn có thể nhấn mạnh nền tảng học vấn, kỹ năng giao tiếp, khả năng nghiên cứu thị trường, kinh nghiệm thực tập hoặc các dự án liên quan đến kinh doanh.
Một trong những lỗi phổ biến nhất khi viết CV Business Development là chỉ mô tả hoạt động mà không cho thấy kết quả.
Ví dụ, câu “Liên hệ khách hàng và phát triển mối quan hệ đối tác” cho biết bạn đã làm gì nhưng chưa thể hiện hiệu quả công việc.
Hãy sử dụng công thức:
Hành động + Công việc thực hiện + Phương pháp + Kết quả.
Cách viết chưa hiệu quả | Cách viết thuyết phục hơn |
|---|---|
Phụ trách tìm kiếm khách hàng mới. | Tiếp cận và phát triển 30 khách hàng doanh nghiệp mới trong 12 tháng thông qua nghiên cứu thị trường và hoạt động tiếp cận trực tiếp. |
Quản lý quy trình bán hàng. | Xây dựng và quản lý pipeline trị giá 20 tỷ đồng, theo dõi cơ hội kinh doanh từ giai đoạn tiếp cận đến đàm phán hợp đồng. |
Chịu trách nhiệm đàm phán với khách hàng. | Đàm phán và chốt 15 hợp đồng B2B trong một năm, đạt 120% chỉ tiêu doanh số được giao. |
Phát triển quan hệ đối tác. | Thiết lập 6 quan hệ đối tác chiến lược tại 3 thị trường, mở rộng cơ hội tiếp cận khách hàng và triển khai các hoạt động hợp tác thương mại. |
Các số liệu trên chỉ là ví dụ minh họa, không phải kết quả thực tế của một doanh nghiệp cụ thể.
Tùy theo vị trí và phạm vi công việc, bạn có thể làm nổi bật:
Doanh thu mới: Ví dụ, tạo ra 5 tỷ đồng doanh thu mới trong một năm.
Giá trị pipeline: Ví dụ, xây dựng pipeline kinh doanh trị giá 20 tỷ đồng.
Tỷ lệ chuyển đổi: Ví dụ, tăng tỷ lệ chuyển đổi từ khách hàng tiềm năng thành hợp đồng từ 8% lên 14%.
Số lượng khách hàng mới: Ví dụ, ký hợp đồng với 15 khách hàng B2B trong 12 tháng.
Số lượng đối tác: Ví dụ, phát triển 6 đối tác chiến lược tại 3 thị trường.
Chu kỳ bán hàng: Ví dụ, rút ngắn thời gian chốt hợp đồng trung bình 20%.
Mức độ hoàn thành KPI: Ví dụ, đạt 120% chỉ tiêu doanh số năm.
Tăng trưởng khách hàng hiện hữu: Ví dụ, tăng doanh thu từ nhóm khách hàng trọng điểm 30%.
Không phải tất cả các chỉ số đều phù hợp với mọi vị trí. Hãy lựa chọn những chỉ số phản ánh đúng đóng góp của bạn.
Nếu công việc thiên về partnerships hoặc market expansion, bạn có thể nhấn mạnh số lượng đối tác, thị trường mới, giá trị hợp tác hoặc những cơ hội kinh doanh được tạo ra thay vì chỉ tập trung vào doanh thu đã chốt.
Dưới đây là cấu trúc CV minh họa cho ứng viên có kinh nghiệm phát triển kinh doanh B2B.
NGUYỄN MINH ANH
Business Development Executive
TP. Hồ Chí Minh | Email | Số điện thoại | LinkedIn
TÓM TẮT CHUYÊN MÔN
Business Development Executive với hơn 4 năm kinh nghiệm tìm kiếm khách hàng B2B, quản lý pipeline và phát triển quan hệ đối tác. Có thế mạnh về nghiên cứu thị trường, đàm phán thương mại, quản lý khách hàng và sử dụng CRM. Tập trung vào phát triển cơ hội kinh doanh, cải thiện tỷ lệ chuyển đổi và xây dựng mối quan hệ hợp tác dài hạn.
KINH NGHIỆM LÀM VIỆC
Business Development Executive | Công ty ABC | 2023–2026
Nghiên cứu thị trường và xác định nhóm khách hàng doanh nghiệp tiềm năng.
Triển khai hoạt động tiếp cận khách hàng qua email, điện thoại, LinkedIn và các sự kiện ngành.
Quản lý pipeline kinh doanh trên CRM, theo dõi cơ hội từ bước tiếp cận đến đàm phán và ký hợp đồng.
Phối hợp với đội ngũ Marketing và Sales để phát triển khách hàng tiềm năng và cải thiện tỷ lệ chuyển đổi.
Theo dõi KPI, lập báo cáo kinh doanh và đề xuất phương án cải thiện hiệu quả bán hàng.
Lưu ý: Khi sử dụng mẫu này, hãy bổ sung số liệu thực tế vào các gạch đầu dòng phù hợp để làm nổi bật kết quả công việc.
KỸ NĂNG
Phát triển kinh doanh B2B.
Tìm kiếm và phát triển khách hàng tiềm năng.
Quản lý pipeline và CRM.
Đàm phán và chốt hợp đồng.
Phát triển quan hệ đối tác.
Nghiên cứu và phân tích thị trường.
Lập kế hoạch và dự báo doanh số.
HỌC VẤN
Cử nhân Quản trị Kinh doanh | Tên trường đại học | Năm tốt nghiệp
CHỨNG CHỈ VÀ DỰ ÁN
Chứng chỉ CRM hoặc Sales phù hợp (nếu đã hoàn thành).
Dự án nghiên cứu và đánh giá thị trường.
Dự án phát triển đối tác hoặc kế hoạch mở rộng kinh doanh.
Đây là mẫu tham khảo. Bạn nên điều chỉnh chức danh, nội dung và thành tích theo kinh nghiệm thực tế cũng như yêu cầu của vị trí đang ứng tuyển.
Phần kỹ năng nên được lựa chọn dựa trên mô tả công việc thay vì liệt kê tất cả những gì bạn từng sử dụng.
Phù hợp với Business Development Executive, Sales Executive và Sales Development Representative.
Tìm kiếm khách hàng tiềm năng (lead generation).
Tiếp cận khách hàng mới (prospecting và cold outreach).
Tư vấn và thuyết trình giải pháp.
Quản lý pipeline bán hàng.
Đàm phán và chốt hợp đồng.
Dự báo doanh số.
Quản lý CRM như Salesforce hoặc HubSpot.
Phù hợp với Partnerships Executive, Partnerships Manager và Strategic Partnerships Manager.
Xây dựng và duy trì quan hệ đối tác.
Quản lý các bên liên quan (stakeholder management).
Đàm phán điều khoản hợp tác.
Phối hợp triển khai hoạt động đồng tiếp thị.
Phát triển liên minh chiến lược.
Hỗ trợ xây dựng và theo dõi hợp đồng.
Hướng dẫn và hỗ trợ đối tác trong quá trình hợp tác.
Phù hợp với các vị trí Business Development Manager hoặc Market Expansion Specialist.
Nghiên cứu thị trường.
Phân tích đối thủ cạnh tranh.
Xây dựng chiến lược thâm nhập thị trường.
Xác định phân khúc khách hàng tiềm năng.
Phát triển kế hoạch kinh doanh.
Đánh giá cơ hội tăng trưởng.
Phân tích mô hình doanh thu và hiệu quả đầu tư cơ bản.
Phù hợp với Account Executive, Key Account Manager hoặc các vị trí tập trung vào tăng trưởng tài khoản.
Quản lý quan hệ khách hàng.
Bán thêm sản phẩm hoặc dịch vụ (upselling).
Bán chéo sản phẩm hoặc dịch vụ (cross-selling).
Duy trì và gia hạn hợp đồng.
Phối hợp với đội ngũ Customer Success.
Phát triển doanh thu từ khách hàng hiện hữu.
Bên cạnh kỹ năng chuyên môn, Business Development cũng đòi hỏi:
Giao tiếp và thuyết phục.
Đàm phán.
Lắng nghe chủ động.
Xây dựng mối quan hệ.
Khả năng thích nghi.
Kiên trì trước sự từ chối.
Quản lý thời gian và ưu tiên công việc.
Phối hợp liên phòng ban.
Thay vì chỉ ghi “giao tiếp tốt” hoặc “có khả năng đàm phán”, hãy thể hiện những kỹ năng này thông qua các tình huống và kết quả cụ thể trong kinh nghiệm làm việc.
Mục tiêu của Business Development là tạo ra giá trị kinh doanh. Vì vậy, hãy ưu tiên những thành tích mạnh nhất như doanh thu mới, giá trị pipeline, số hợp đồng đã ký hoặc mức độ hoàn thành KPI.
Nếu công việc tập trung vào đối tác, bạn có thể làm nổi bật giá trị hợp tác, số lượng đối tác chiến lược hoặc cơ hội kinh doanh được tạo ra.
Nhà tuyển dụng và hệ thống ATS có thể tìm kiếm những thuật ngữ cụ thể như lead generation, B2B sales, strategic partnerships, pipeline management hoặc Salesforce.
Nếu bạn thực sự có những kỹ năng này, hãy đưa chúng vào các phần phù hợp trong CV. Không nên lặp lại từ khóa một cách máy móc hoặc ghi những công cụ bạn chưa từng sử dụng.
ATS (Applicant Tracking System) là hệ thống hỗ trợ doanh nghiệp quản lý hồ sơ ứng viên. Để giúp thông tin trong CV dễ được nhận diện và trích xuất hơn, hãy:
Sử dụng bố cục đơn giản và rõ ràng.
Đặt tiêu đề chuẩn cho các phần như Kinh nghiệm làm việc, Kỹ năng và Học vấn.
Tránh đặt thông tin quan trọng trong hình ảnh.
Hạn chế đồ họa phức tạp, biểu tượng và phông chữ khó đọc.
Kiểm tra nội dung sau khi xuất file PDF.
Không có mẫu CV nào đảm bảo vượt qua mọi hệ thống ATS, vì khả năng xử lý hồ sơ còn phụ thuộc vào phần mềm và cấu hình tuyển dụng của từng doanh nghiệp.
Một vị trí chuyên tìm kiếm khách hàng mới và một vị trí phát triển đối tác sẽ cần những điểm nhấn khác nhau.
Hãy điều chỉnh phần giới thiệu chuyên môn, kỹ năng và các thành tích được đưa lên đầu để phù hợp với yêu cầu của từng vị trí. Bạn không cần viết lại toàn bộ CV, nhưng nên kiểm tra kỹ trước khi gửi.
Hãy tự hỏi: “Nếu là nhà tuyển dụng, tôi có thể hiểu được giá trị mà ứng viên này mang lại chỉ sau vài giây đọc CV không?”
Nếu câu trả lời là chưa, hãy rút gọn các mô tả chung chung và đưa những thành tích quan trọng lên trước.
Một CV Business Development tốt cần thể hiện không chỉ việc bạn đã thực hiện bao nhiêu cuộc gọi hoặc tham gia bao nhiêu cuộc họp, mà còn cho thấy những hoạt động đó đã góp phần tạo ra cơ hội, hợp đồng và tăng trưởng như thế nào.
Chỉ liệt kê nhiệm vụ: Không cho thấy kết quả hoặc tác động kinh doanh.
Sử dụng cùng một CV cho mọi công việc: Khiến hồ sơ thiếu trọng tâm.
Đưa ra nhận xét chung chung: Chẳng hạn “giỏi xây dựng quan hệ” mà không có bằng chứng.
Bỏ qua công cụ CRM và bán hàng: Không thể hiện được nền tảng công việc bạn thực sự sử dụng.
Không có số liệu kinh doanh: Thiếu doanh thu, pipeline, số hợp đồng hoặc mức độ hoàn thành chỉ tiêu khi những chỉ số này phù hợp.
Liệt kê kỹ năng không liên quan: Làm loãng các năng lực quan trọng.
Viết phần giới thiệu quá dài: Khiến nhà tuyển dụng khó nắm bắt thế mạnh.
Ưu tiên thiết kế cầu kỳ hơn khả năng đọc: Làm nội dung khó tiếp cận.
Để sót lỗi chính tả và ngữ pháp: Gây bất lợi cho vị trí đòi hỏi giao tiếp và đàm phán.
Bỏ qua tối ưu ATS: Khiến thông tin có thể khó được hệ thống nhận diện.
Một CV Business Development hiệu quả không phải bản ghi chép tất cả những cuộc họp bạn đã tham dự. Đó là bản giới thiệu chuyên môn có trọng tâm, cho thấy bạn tìm kiếm cơ hội như thế nào, chuyển đổi cơ hội ra sao và tạo ra giá trị gì cho doanh nghiệp.
Hãy tập trung vào thành tích có thể đo lường, kỹ năng phù hợp, công cụ sử dụng và từ khóa liên quan đến mô tả công việc. Dù bạn đang tìm kiếm vị trí Business Development đầu tiên hay hướng đến vai trò quản lý cấp cao, một CV rõ ràng và được cá nhân hóa sẽ giúp bạn tạo ấn tượng tốt ngay từ vòng hồ sơ.
Đừng để việc căn chỉnh bố cục làm chậm quá trình ứng tuyển.
Với Jobcadu Resume Builder, bạn có thể lựa chọn mẫu CV chuyên nghiệp, trình bày kinh nghiệm và kỹ năng, làm nổi bật thành tích kinh doanh và xây dựng hồ sơ dễ đọc, thân thiện với ATS.
Hãy bắt đầu hoàn thiện CV Business Development của bạn ngay hôm nay để sẵn sàng cho cơ hội nghề nghiệp tiếp theo!
Không phát hiện mục nào trong bài viết.